Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm
Máy chế biến thực phẩm công nghiệp gồm những gì?
Máy chế biến thực phẩm giúp bếp và cơ sở sản xuất làm nhanh các khâu nhàm chán, tốn sức: trộn bột, cán bột, xay thịt, thái lát, ép nước, xay sinh tố. Danh mục hiện có 77 mẫu, nhiều nhất là máy trộn bột (32 mẫu), từ các hãng như Berjaya (15 mẫu), Hongling (12 mẫu), Luxury (12 mẫu), Sirman (4 mẫu), Promix (3 mẫu), Koche (2 mẫu).
Phân loại máy chế biến thực phẩm
- Máy trộn bột (32 mẫu): trộn bột bánh mì, bánh bao, bánh ngọt; chọn theo dung tích thùng (lít) và loại cánh trộn.
- Máy cán bột (10 mẫu): cán bột thành tấm mỏng đều cho bánh, mì, sợi; có loại để bàn và loại có chân đứng.
- Máy xay, đùn thịt (11 mẫu): xay thịt, đùn xúc xích, làm giò chả, thịt viên.
- Máy thái, cắt (11 mẫu): thái thịt chín, thịt tươi, thịt đông lạnh, rau củ thành lát đều.
- Máy ép trái cây, nước mía (7 mẫu): ép chậm, ép nhanh, ép cam tự động cho quán nước.
- Máy xay sinh tố, xay đa năng (3 mẫu): xay đồ uống, xay nguyên liệu số lượng vừa.
- Máy bào đá (3 mẫu): bào đá viên, đá tuyết cho quán chè, kem, đồ uống.
Bảng giá máy chế biến thực phẩm theo nhóm
| Nhóm mẫu | Số mẫu hiện có | Giá niêm yết tham khảo* |
|---|---|---|
| Máy trộn bột | 32 | 32,6 triệu – 60,8 triệu |
| Máy cán bột | 10 | 59,4 triệu – 82,4 triệu |
| Máy xay, đùn thịt | 11 | 24,6 triệu – 84,3 triệu |
| Máy thái, cắt | 11 | 31,6 triệu – 115,6 triệu |
| Máy ép trái cây, nước mía | 7 | từ 12 triệu |
| Máy xay sinh tố / đa năng | 3 | từ 9,3 triệu |
| Máy bào đá | 3 | từ 12 triệu |
| Tất cả máy chế biến | 77 | 31,3 triệu – 60,8 triệu |
* Dựa trên giá niêm yết hiện có trên website (nhóm từ 6 mẫu có giá: khoảng 25–75% số mẫu; nhóm ít hơn: giá thấp nhất); chưa gồm VAT, vận chuyển, chương trình riêng. Giá thực tế theo model và thời điểm, liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Chọn máy trộn bột theo dung tích
Dung tích ghi trên máy trộn bột là dung tích thùng, không phải lượng bột tối đa trộn được; lượng bột thực tế thường ít hơn và phụ thuộc loại bột, độ ẩm của khối bột. Cách chọn: tính lượng bột cần trộn mỗi mẻ, mỗi ngày, rồi chọn thùng lớn hơn khoảng một cấp để máy không phải chạy hết tải. Hỏi thêm số tốc độ, loại cánh trộn và nguồn điện của đúng model.
| Mô hình | Gợi ý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiệm bánh nhỏ, quán ăn | Máy trộn bột thùng nhỏ (7–20 lít) | Mỗi mẻ ít, dễ vệ sinh, tiết kiệm điện |
| Tiệm bánh vừa, xưởng bánh bao | Máy trộn bột 30–60 lít | Nhiều mẻ trong ngày, cần năng suất ổn định |
| Xưởng sản xuất | Máy trộn bột 60–80 lít trở lên | Sản lượng lớn, nên hỏi kỹ công suất động cơ |
Lưu ý an toàn và vệ sinh
- Máy có lưỡi dao, cánh trộn quay: ngắt điện trước khi vệ sinh hoặc thay bộ phận.
- Sau khi dùng, tháo các phần tiếp xúc thực phẩm để rửa; lau khô để tránh rỉ.
- Máy thái, cắt, xay thịt cần mài hoặc thay lưỡi định kỳ theo hướng dẫn của hãng.
- Dùng đúng công suất, không quá tải thùng hoặc nạp liệu quá cứng so với thiết kế.
Thương hiệu máy chế biến có trong danh mục
Thông số, xuất xứ và bảo hành từng model được ghi hoặc cập nhật trên trang sản phẩm và trong báo giá. Dưới đây là tóm tắt theo số mẫu và giá niêm yết hiện có.
Berjaya
Hiện có 15 mẫu, gồm máy ép, máy thái cắt, máy xay/đùn thịt, máy trộn bột, máy xay; máy trộn bột ghi dung tích 7–60 lít. Giá niêm yết từ 9,3 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 24,6 triệu – 48,1 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Malaysia. Xem các mẫu Berjaya.
Hongling
Hiện có 12 mẫu, gồm máy cán bột, máy trộn bột; máy trộn bột ghi dung tích 7–30 lít. Giá niêm yết từ 17,4 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 29,4 triệu – 36,1 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhập khẩu. Xem các mẫu Hongling.
Luxury
Hiện có 12 mẫu, gồm máy cán bột, máy trộn bột; máy trộn bột ghi dung tích 10–80 lít. Giá niêm yết từ 34,1 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 41,8 triệu – 82,4 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhập khẩu. Xem các mẫu Luxury.
Sirman
Hiện có 4 mẫu, gồm máy thái cắt, máy xay/đùn thịt. Giá niêm yết từ 31,3 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 84,3 triệu – 116 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhập khẩu. Xem các mẫu Sirman.
Promix
Hiện có 3 mẫu, gồm máy ép, máy xay. Giá niêm yết từ 47,2 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 47,2 triệu – 85,9 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhập khẩu. Xem các mẫu Promix.
Bảng giá chi tiết từng model máy chế biến thực phẩm
Thông tin lấy từ tên và giá niêm yết của từng sản phẩm trên website, cập nhật 14/10/2026; chưa gồm VAT, vận chuyển, chương trình riêng. Dấu “—” nghĩa là tên sản phẩm không ghi thông tin đó; giá nhập chưa chuẩn hiển thị “Liên hệ báo giá”. Thông số kỹ thuật chi tiết xem trong trang sản phẩm hoặc hỏi khi nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp về máy chế biến thực phẩm
Máy trộn bột 20 lít trộn được bao nhiêu kg bột?
Con số 20 lít là dung tích thùng. Lượng bột trộn được mỗi mẻ thấp hơn và phụ thuộc loại bột, lượng nước; hãy hỏi mức trộn khuyến nghị của đúng model.
Máy cán bột để bàn hay đứng?
Máy để bàn gọn, hợp tiệm nhỏ; máy có chân đứng thường dùng cho cơ sở làm số lượng lớn hơn. Chọn theo mặt bằng và sản lượng.
Máy thái thịt có thái được thịt đông lạnh không?
Chỉ khi model ghi rõ khả năng thái thịt đông lạnh (một số model có tên ghi thái thịt đông lạnh). Dùng sai loại dễ hỏng lưỡi và động cơ.
Máy ép chậm và ép nhanh khác nhau thế nào?
Máy ép chậm xay ở tốc độ thấp, thường cho nước ép ít bọt; máy ép nhanh quay tốc độ cao, ép nhanh phù hợp quán đông khách. Chọn theo nhu cầu.
Máy chế biến thực phẩm có giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc loại máy, công suất và hãng; xem bảng giá theo nhóm và bảng chi tiết từng model, hoặc gọi để nhận báo giá chính xác.
Bảo hành máy chế biến bao lâu?
Thời hạn bảo hành khác nhau theo hãng và model, ghi trong báo giá và phiếu bảo hành. Xem thêm trang chính sách bảo hành.
Nhận báo giá và tư vấn chọn máy chế biến thực phẩm
Gọi hoặc nhắn Zalo 0944 975 886, hoặc để lại thông tin tại trang liên hệ. Khi hỏi giá, nên gửi kèm mã model quan tâm (nếu có), nhu cầu sử dụng, nguồn điện hoặc gas sẵn có và địa chỉ giao hàng. Thông tin về bảo hành, đổi trả và vận chuyển xem tại các trang chính sách.