Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp là gì? Gồm những loại nào?
Bếp công nghiệp là nhóm thiết bị nấu dùng trong bếp nhà hàng, khách sạn, quán ăn và bếp ăn tập thể: công suất lớn, thân inox, chịu được cường độ nấu liên tục. Danh mục hiện có 84 mẫu bếp và 6 mẫu giá kệ đi kèm, từ các hãng như Berjaya (19 mẫu), Windo (16 mẫu), Ozti (5 mẫu), Grand Woosung (3 mẫu), Eagle (1 mẫu), Lestov (1 mẫu). Phần lớn tên sản phẩm ghi rõ loại bếp, số họng và nguồn nhiệt (gas hay điện), đủ để lọc nhanh bên dưới.
Phân loại bếp công nghiệp theo công năng
- Bếp Á (8 mẫu): họng đốt lớn, kiềng gang, dùng cho xào, nấu với chảo wok; nhiều mẫu có quạt thổi và bầu nước. Hợp bếp Việt, bếp Hoa.
- Bếp Âu (11 mẫu): nhiều họng nhỏ hơn, nhiều mẫu có lò nướng phía dưới hoặc dùng điện từ; hợp bếp nhà hàng kiểu Âu, nấu nhiều món cùng lúc.
- Bếp từ công nghiệp (10 mẫu): làm nóng nồi bằng cảm ứng từ, không có ngọn lửa; mặt lõm dành cho chảo đáy cong, mặt phẳng dành cho nồi đáy phẳng.
- Bếp chiên (30 mẫu): chiên nhúng ngập dầu (14 mẫu), chiên phẳng hoặc nhám dạng mặt chiên (11 mẫu) và chiên tách dầu (5 mẫu).
- Bếp nướng (5 mẫu): bếp nướng dùng than đá nhân tạo hoặc gas, hợp quán nướng, nhà hàng món nướng.
- Bếp hầm (3 mẫu): họng đốt dành cho nồi lớn, nấu chậm như hầm xương, nấu nước dùng.
- Bếp gas công nghiệp, bếp khè (17 mẫu): nhiều họng, lửa lớn, dùng cho bếp ăn tập thể, nấu số lượng nhiều.
- Giá kệ (6 mẫu): giá phẳng, giá nan inox để đồ gia vị, dụng cụ cạnh bếp.
Bảng giá bếp công nghiệp theo từng nhóm
| Nhóm mẫu | Số mẫu hiện có | Giá niêm yết tham khảo* |
|---|---|---|
| Bếp Á | 8 | 18,5 triệu – 30,4 triệu |
| Bếp Âu | 11 | 30,4 triệu – 73,9 triệu |
| Bếp từ công nghiệp | 10 | 39,9 triệu – 75,5 triệu |
| Bếp chiên nhúng | 14 | 47,8 triệu – 119,5 triệu |
| Bếp chiên phẳng / nhám | 11 | 32,3 triệu – 50,4 triệu |
| Bếp chiên tách dầu | 5 | từ 17,2 triệu |
| Bếp nướng | 5 | từ 28,1 triệu |
| Bếp hầm | 3 | từ 23,3 triệu |
| Bếp gas công nghiệp / bếp khè | 17 | 37,9 triệu – 67,6 triệu |
| Tất cả bếp (không gồm giá kệ) | 84 | 30,4 triệu – 65,2 triệu |
* Dựa trên giá niêm yết hiện có trên website (nhóm từ 6 mẫu có giá: khoảng 25–75% số mẫu; nhóm ít hơn: giá thấp nhất); chưa gồm VAT, vận chuyển, chương trình riêng. Giá thực tế theo model và thời điểm, liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Bếp gas hay bếp từ: chọn loại nào cho bếp của bạn?
| Tiêu chí | Bếp gas | Bếp từ |
|---|---|---|
| Nguồn nhiệt | Ngọn lửa trực tiếp, cần gas và đường dẫn gas an toàn | Điện, cần đường điện đủ công suất (nhiều mẫu ghi kW trong tên) |
| Nồi chảo | Dùng được hầu hết nồi chảo | Cần nồi chảo nhiễm từ; mặt lõm hợp chảo wok đáy cong |
| Môi trường bếp | Tỏa nhiệt nhiều hơn, cần hút khói tốt | Ít tỏa nhiệt ra không gian bếp hơn |
| Điều kiện lắp đặt | Hỏi rõ loại gas và áp suất (có mẫu ghi thấp áp) | Kiểm tra công suất điện và dây dẫn trước khi mua |
Không có loại nào hơn hẳn cho mọi bếp: hãy xét nguồn gas và điện sẵn có, thói quen nấu và chi phí vận hành tại địa điểm của bạn.
Hướng dẫn chọn mua bếp công nghiệp
- Xác định món nấu chính (xào, chiên, hầm, nướng) để chọn đúng loại bếp và số họng.
- Đo mặt bằng bếp, lối thoát khói và vị trí đường gas hoặc điện.
- Chọn nguồn nhiệt (gas hoặc điện) theo hạ tầng sẵn có; hỏi loại gas, áp suất và công suất điện của đúng model.
- Ưu tiên thân và mặt bếp inox dễ vệ sinh; hỏi về kiềng, béc đốt, khay hứng dầu có thay thế được không.
- Hỏi thời hạn bảo hành, chi phí vận chuyển, lắp đặt và so sánh báo giá cùng cấu hình.
Lưu ý an toàn và vệ sinh khi dùng bếp công nghiệp
Kiểm tra đường gas, van, dây dẫn định kỳ; không để rò rỉ; bếp gas cần thông gió và hút khói tốt. Bếp chiên không để dầu quá mực, không để nước rơi vào dầu nóng. Vệ sinh khay hứng dầu, béc đốt và mặt bếp sau mỗi ca. Việc lắp đặt gas và điện nên do thợ có chuyên môn thực hiện.
Thương hiệu bếp công nghiệp có trong danh mục
Thông tin cụ thể từng model (công suất, vật liệu, xuất xứ, bảo hành) được ghi hoặc cập nhật trên trang sản phẩm và trong báo giá. Dưới đây là tóm tắt theo đúng số mẫu và giá niêm yết đang có trên website.
Berjaya
Hiện có 19 mẫu, loại có ghi số họng từ 2–6 họng; gồm bếp Âu, bếp chiên nhúng, bếp chiên phẳng/nhám, bếp nướng. Giá niêm yết từ 13 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 31,2 triệu – 59,3 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Malaysia. Xem các mẫu Berjaya.
Windo
Hiện có 16 mẫu, loại có ghi số họng từ 3–10 họng; gồm bếp gas. Giá niêm yết từ 14,9 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 37,9 triệu – 67,6 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhập khẩu. Xem các mẫu Windo.
Ozti
Hiện có 5 mẫu, gồm bếp chiên nhúng, bếp chiên phẳng/nhám, bếp nướng. Giá niêm yết từ 31,8 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 40 triệu – 47,8 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhập khẩu. Xem các mẫu Ozti.
Grand Woosung
Hiện có 3 mẫu, gồm bếp chiên nhúng. Giá niêm yết từ 59,3 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 59,3 triệu – 122,5 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhập khẩu. Xem các mẫu Grand Woosung.
Bảng giá chi tiết từng model bếp công nghiệp
Thông tin lấy từ tên và giá niêm yết của từng sản phẩm trên website, cập nhật 14/10/2026; chưa gồm VAT, vận chuyển, chương trình riêng. Dấu “—” nghĩa là tên sản phẩm không ghi thông tin đó; giá nhập chưa chuẩn hiển thị “Liên hệ báo giá”. Thông số kỹ thuật chi tiết xem trong trang sản phẩm hoặc hỏi khi nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp về bếp công nghiệp
Bếp Á và bếp Âu khác nhau thế nào?
Bếp Á có họng đốt lớn, lửa mạnh, hợp xào nấu với chảo wok; bếp Âu có nhiều họng nhỏ hơn, thường kèm lò nướng, hợp nấu nhiều món cùng lúc kiểu Âu.
Bếp từ công nghiệp dùng được nồi nào?
Cần nồi chảo nhiễm từ. Bếp mặt lõm hợp chảo đáy cong; bếp mặt phẳng hợp nồi đáy phẳng. Hãy hỏi kỹ khi mua để chọn đúng loại.
Nên chọn bếp chiên nhúng hay bếp chiên phẳng?
Bếp chiên nhúng chiên ngập dầu (khoai, gà, tempura); bếp chiên phẳng có mặt chiên để rán, áp chảo, làm món trên mặt phẳng. Chọn theo món bán chính.
Bếp gas công nghiệp cần lưu ý gì khi lắp?
Cần đường gas đúng loại và áp suất, van an toàn, thông gió và hút khói. Nên để thợ có chuyên môn lắp đặt và kiểm tra rò rỉ.
Bếp công nghiệp có giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc loại bếp, số họng, hãng và nguồn nhiệt; xem bảng giá theo nhóm và bảng chi tiết từng model ở trên, hoặc gọi để nhận báo giá chính xác.
Bếp công nghiệp bảo hành bao lâu?
Thời hạn bảo hành khác nhau theo hãng và model, được ghi trong báo giá và phiếu bảo hành. Xem thêm trang chính sách bảo hành.
Cần cung cấp gì để nhận báo giá bếp?
Loại bếp và số họng mong muốn, nguồn gas hay điện, kích thước chỗ đặt và địa chỉ giao. Có mã model sẵn thì báo giá nhanh hơn.
Nhận báo giá và tư vấn chọn bếp công nghiệp
Gọi hoặc nhắn Zalo 0944 975 886, hoặc để lại thông tin tại trang liên hệ. Khi hỏi giá, nên gửi kèm mã model quan tâm (nếu có), nhu cầu sử dụng, nguồn điện hoặc gas sẵn có và địa chỉ giao hàng. Thông tin về bảo hành, đổi trả và vận chuyển xem tại các trang chính sách.