Máy làm đá
Máy làm đá
Máy làm đá
Máy làm đá
Máy làm đá
Máy làm đá
Máy làm đá công nghiệp là gì? Dùng ở đâu?
Máy làm đá công nghiệp sản xuất đá liên tục từ nước, dùng cho quán cà phê, trà sữa, nhà hàng, khách sạn, quầy bar, bếp hải sản và cơ sở bảo quản thực phẩm. Danh mục hiện có 78 mẫu từ các hãng như Hoshizaki (64 mẫu), Ice Pro (4 mẫu), Fuji Air (4 mẫu), Snooker (3 mẫu), TurboGold (2 mẫu), Kenshin (1 mẫu). Có ba điều cần chốt trước khi mua: dạng đá, sản lượng mỗi ngày và cách đặt máy.
Các dạng đá và loại máy làm đá
- Đá viên (54 mẫu): dạng đá khối vuông (đá cube), dùng pha đồ uống, bảo quản nguyên liệu; là dạng phổ biến nhất ở quán và nhà hàng.
- Đá hình bán nguyệt, hình cầu, hình trái tim (8 mẫu): dạng đá đặc biệt cho quầy bar, đồ uống cần hình thức riêng.
- Đá vảy (12 mẫu): đá mỏng, vụn, phủ kín bề mặt; thường dùng bảo quản và trưng bày hải sản, thực phẩm tươi.
- Máy làm đá tự động (4 mẫu): đọc tên model trên trang sản phẩm để biết dạng đá và cách lấy đá.
Bảng giá máy làm đá công nghiệp theo nhóm
| Nhóm mẫu | Số mẫu hiện có | Giá niêm yết tham khảo* |
|---|---|---|
| Máy làm đá viên | 54 | 43,6 triệu – 60,8 triệu |
| Đá hình bán nguyệt / cầu / tim | 8 | từ 44,7 triệu |
| Máy làm đá vảy | 12 | từ 17,1 triệu |
| Tất cả máy làm đá | 78 | 43,6 triệu – 60,7 triệu |
* Dựa trên giá niêm yết hiện có trên website (nhóm từ 6 mẫu có giá: khoảng 25–75% số mẫu; nhóm ít hơn: giá thấp nhất); chưa gồm VAT, vận chuyển, chương trình riêng. Giá thực tế theo model và thời điểm, liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Số mẫu theo nhóm sản lượng ghi trong tên sản phẩm (giá phụ thuộc hãng, dạng đá và cấu hình nên không gộp theo sản lượng):
| Nhóm mẫu | Số mẫu hiện có |
|---|---|
| Sản lượng ≤ 50 kg/ngày | 18 |
| Sản lượng 51–150 kg/ngày | 18 |
| Sản lượng 151–300 kg/ngày | 21 |
| Sản lượng > 300 kg/ngày | 14 |
Chọn sản lượng máy làm đá bao nhiêu kg/ngày?
Sản lượng ghi trên máy là mức tối đa trong 24 giờ ở điều kiện chuẩn, thực tế phụ thuộc nhiệt độ nước và nhiệt độ môi trường. Cách ước tính: lấy lượng đá dùng trong ngày cao điểm, cộng khoảng dự phòng, rồi chọn máy có sản lượng lớn hơn một chút; đồng thời xem sức chứa thùng chứa để đá đủ cho giờ đông khách. Bảng dưới là gợi ý để bạn hình dung, chỉ mang tính tham khảo cho từng quán.
| Mô hình | Gợi ý nhóm sản lượng | Lý do |
|---|---|---|
| Quán cà phê, trà sữa nhỏ | Máy nhỏ (nhóm ≤ 50 kg/ngày hoặc 51–150 kg/ngày) | Đá dùng đều trong ngày, máy đặt dưới quầy hoặc sau quầy |
| Nhà hàng, quán nhậu | Nhóm 51–150 hoặc 151–300 kg/ngày | Đá dùng nhiều giờ cao điểm, cần thùng chứa đủ lớn |
| Khách sạn, chuỗi đồ uống, buffet | Nhóm 151–300 kg/ngày trở lên, có thể đặt nhiều máy | Nhu cầu lớn, cần dự phòng khi một máy bảo trì |
| Chợ hải sản, kho lạnh, chế biến | Máy đá vảy sản lượng lớn | Cần đá phủ lên hàng tươi số lượng nhiều |
Máy làm đá giải nhiệt gió hay giải nhiệt nước?
Máy giải nhiệt gió dùng quạt thổi gió tản nhiệt, lắp đặt đơn giản nhưng cần chỗ thoáng; máy giải nhiệt nước dùng nguồn nước làm mát, hợp chỗ kín, nóng, nhưng cần đường cấp thoát nước phù hợp. Một số tên model có ký hiệu W/WB cho biết loại giải nhiệt; hãy hỏi lại đúng model khi mua.
Yêu cầu lắp đặt và sử dụng máy làm đá
- Cấp nước sạch ổn định; nước nhiều cặn nên dùng bộ lọc để đá trong và máy bền hơn.
- Có đường thoát nước và khoảng hở xung quanh để tản nhiệt theo hướng dẫn của hãng.
- Dùng ổ điện đúng điện áp, có nối đất; tránh đặt gần bếp nấu hoặc nơi nắng chiếu trực tiếp.
- Vệ sinh thùng chứa và hệ thống nước định kỳ vì đá dùng trực tiếp cho đồ ăn uống.
Thương hiệu máy làm đá có trong danh mục
Thông số, xuất xứ và bảo hành từng model được ghi hoặc cập nhật trên trang sản phẩm và trong báo giá. Dưới đây là tóm tắt theo số mẫu và giá niêm yết hiện có.
Hoshizaki
Hiện có 64 mẫu, gồm đá hình bán nguyệt/cầu/tim, máy làm đá tự động, đá vảy, đá viên; sản lượng ghi trong tên từ 22 đến 1030 kg/ngày. Giá niêm yết từ 16,5 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 31,6 triệu – 55,2 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhật Bản. Xem các mẫu Hoshizaki.
Ice Pro
Hiện có 4 mẫu, gồm đá viên; sản lượng ghi trong tên từ 160 đến 680 kg/ngày. Giá niêm yết từ 47,2 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 60,8 triệu – 120,5 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhập khẩu. Xem các mẫu Ice Pro.
Fuji Air
Hiện có 4 mẫu, gồm đá viên; sản lượng ghi trong tên từ 200 đến 690 kg/ngày. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhập khẩu. Xem các mẫu Fuji Air.
Snooker
Hiện có 3 mẫu, gồm đá viên; sản lượng ghi trong tên từ 36 đến 55 kg/ngày. Giá niêm yết từ 44,7 triệu, nhóm giữa (25–75% số mẫu có giá) khoảng 44,7 triệu – 60,7 triệu. Xuất xứ ghi nhận trên website: Nhập khẩu. Xem các mẫu Snooker.
Bảng giá chi tiết từng model máy làm đá
Thông tin lấy từ tên và giá niêm yết của từng sản phẩm trên website, cập nhật 14/10/2026; chưa gồm VAT, vận chuyển, chương trình riêng. Dấu “—” nghĩa là tên sản phẩm không ghi thông tin đó; giá nhập chưa chuẩn hiển thị “Liên hệ báo giá”. Thông số kỹ thuật chi tiết xem trong trang sản phẩm hoặc hỏi khi nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp về máy làm đá công nghiệp
Máy làm đá viên và đá vảy khác nhau thế nào?
Đá viên là khối đá cứng, dùng cho đồ uống; đá vảy là đá mỏng vụn, phủ kín bề mặt nên hợp bảo quản hải sản, thực phẩm tươi.
Quán cà phê nên chọn máy làm đá sản lượng bao nhiêu?
Tùy lượng khách và số ly mỗi ngày. Ước lượng lượng đá dùng ngày cao điểm rồi chọn máy lớn hơn một chút, và xem cả sức chứa thùng đá; xem bảng nhóm sản lượng ở trên.
Máy làm đá có cần thùng chứa đá riêng không?
Nhiều model gồm máy và thùng chứa, một số là máy đặt trên thùng; tên và mô tả từng model nêu rõ, hoặc hỏi khi nhận báo giá.
Vì sao đá bị đục hoặc có mùi?
Thường do nước nhiều cặn hoặc chưa vệ sinh định kỳ. Dùng nước sạch, bộ lọc phù hợp và vệ sinh thùng chứa theo hướng dẫn của hãng.
Máy làm đá có giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc hãng, dạng đá và sản lượng; xem bảng giá theo nhóm và bảng chi tiết từng model ở trên, hoặc gọi để nhận báo giá chính xác.
Máy làm đá bảo hành bao lâu?
Thời hạn bảo hành khác nhau theo hãng và model, ghi trong báo giá và phiếu bảo hành. Xem thêm trang chính sách bảo hành.
Nhận báo giá và tư vấn chọn máy làm đá
Gọi hoặc nhắn Zalo 0944 975 886, hoặc để lại thông tin tại trang liên hệ. Khi hỏi giá, nên gửi kèm mã model quan tâm (nếu có), nhu cầu sử dụng, nguồn điện hoặc gas sẵn có và địa chỉ giao hàng. Thông tin về bảo hành, đổi trả và vận chuyển xem tại các trang chính sách.
Bài viết hướng dẫn liên quan
- Máy làm đá quán cà phê: tính lượng đá theo số ly mỗi ngày
- Đá viên, đá vảy, đá bán nguyệt: khác nhau, dùng cho món nào
- Máy làm đá giải nhiệt gió hay nước: chọn theo mặt bằng bếp
- Vệ sinh máy làm đá: đá đục, có mùi và lịch bảo dưỡng
- Máy làm đá Hoshizaki: cách đọc tên model IM, KM, SRM, FM
- Máy làm đá dưới quầy cho quán nhỏ: khi nào chọn máy 30–65 kg
- Thiết bị mở quán cà phê: danh sách lạnh theo thứ tự ưu tiên
- Chi phí điện thiết bị lạnh: cách tự tính cho tủ mát, bàn mát